TOEIC Level 800
sabbatical
noun (名詞)
kỳ nghỉ phép dài hạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kỳ nghỉ dài hạn để nghiên cứu hoặc phát triển cá nhân của nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
She decided to take a one-year sabbatical to write a book.
彼女は本を書くために1年間の長期休暇を取ることにした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Dr. Lee will be on _______ for six months to conduct research abroad.
Q2: The university offers faculty members the option to take a paid _______ every seven years.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.