TOEIC Level 800
rudimentary
adjective (形容詞)
Sơ đẳng, thô sơ, cơ bản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hệ thống, công nghệ sơ khai hoặc kỹ năng, kiến thức ở mức cơ bản.
📝 Ví dụ thực tế
The new employee has only a rudimentary understanding of the software.
その新入社員はソフトウェアについて初歩的な理解しか持っていない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite having only _______ knowledge of coding, he managed to create a simple website.
Q2: The prototype for the new device is still in its _______ stages, lacking many key features.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.