🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Revoke
verb (動詞)

Thu hồi, hủy bỏ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chính thức thu hồi giấy phép, quyền hạn hoặc đề nghị đã cấp.

📝 Ví dụ thực tế

The city council decided to revoke the construction permit due to safety concerns.

市議会は、安全上の懸念から建設許可を取り消すことを決定した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Failure to comply with safety regulations may result in the company's operating license being _______.

Q2: The offer of employment was _______ after the candidate failed the background check.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉