🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
revenue
noun (名詞)

doanh thu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ tổng doanh thu của doanh nghiệp, thường gặp trong báo cáo tài chính.

📝 Ví dụ thực tế

The company's annual revenue increased by 15%.

その会社の年間収益は15%増加した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new marketing strategy helped increase the company's total _______.

Q2: Analysts predict a significant rise in _______ for the tech sector next quarter.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉