TOEIC Level 800
retrieve
verb (動詞)
lấy lại, khôi phục, tìm kiếm dữ liệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong ngữ cảnh CNTT hoặc văn phòng để truy xuất dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
You can retrieve your lost password by answering a security question.
セキュリティの質問に答えることで、紛失したパスワードを回復できます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The IT department helped employees _______ their deleted files.
Q2: Please _______ the sales report from the archive system.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.