TOEIC Level 800
Restrict
verb (動詞)
Hạn chế, giới hạn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để giới hạn quyền truy cập, ngân sách, hoạt động hoặc tự do.
📝 Ví dụ thực tế
New regulations restrict the amount of waste businesses can produce.
新しい規制は企業が排出できる廃棄物の量を制限している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to budget cuts, the company had to _______ travel expenses for employees.
Q2: Access to the confidential files is _______ to authorized personnel only.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.