TOEIC Level 800
Resonance
noun (名詞)
Sự cộng hưởng, tiếng vang, sự đồng cảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi một ý tưởng hoặc thông điệp tạo được sự đồng cảm sâu sắc.
📝 Ví dụ thực tế
The speaker's message had a strong resonance with the audience.
その講演者のメッセージは聴衆に強い共鳴を呼んだ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new advertising campaign achieved significant _______ with its target demographic.
Q2: Effective communication relies on messages that create _______ and engagement with the listeners.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.