TOEIC Level 800
reschedule
verb (動詞)
thay đổi lịch trình, dời lịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi thời gian của cuộc họp, cuộc hẹn hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
Due to unforeseen circumstances, we had to reschedule the meeting for next week.
予期せぬ事情により、会議を来週に再調整しなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The flight was delayed, so passengers were asked to _______ their connecting flights.
Q2: Could you please _______ my appointment with Dr. Evans to Friday afternoon?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.