TOEIC Level 800
requisite
adjective (形容詞)
cần thiết, thiết yếu, điều kiện tiên quyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những thứ không thể thiếu cho mục đích cụ thể như kỹ năng tuyển dụng.
📝 Ví dụ thực tế
Punctuality is a requisite quality for this position.
時間厳守はこの職にとって必須の資質である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Applicants must demonstrate the _______ skills to handle complex data analysis.
Q2: Completing the safety training is a _______ condition for all new factory employees.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.