TOEIC Level 800
Reputation
noun (名詞)
Danh tiếng, uy tín
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến hình ảnh doanh nghiệp, giá trị thương hiệu và sự hài lòng.
📝 Ví dụ thực tế
The company has built a strong reputation for excellent customer service.
その会社は優れた顧客サービスで強い評判を築いてきた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A company's _______ can be easily damaged by negative press or poor product quality.
Q2: Maintaining a good professional _______ is vital for career advancement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.