🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Reputable
adjective (形容詞)

Có uy tín, đáng tin cậy

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả doanh nghiệp hoặc đối tác đáng tin cậy, có danh tiếng tốt.

📝 Ví dụ thực tế

We only work with reputable suppliers to ensure quality products.

私たちは高品質な製品を保証するために、評判の良いサプライヤーとのみ取引しています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: It is crucial to choose a _______ lawyer for legal advice.

Q2: The company has established itself as a _______ leader in the technology sector.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉