TOEIC Level 800
Reprimand
verb (動詞)
Khiển trách, kỷ luật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phê bình chính thức vì vi phạm quy định, thường dùng trong nhân sự.
📝 Ví dụ thực tế
The manager had to reprimand the employee for consistently being late.
マネージャーは、常に遅刻する従業員を叱責しなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO issued a public ______ to the department for its poor performance.
Q2: Failure to adhere to safety protocols may result in a formal ______ from the supervisor.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.