TOEIC Level 800
Relegate
verb (動詞)
giáng chức, đẩy xuống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi hạ chức vụ của ai đó hoặc chuyển thứ gì đó xuống vị trí phụ.
📝 Ví dụ thực tế
After the restructuring, he was relegated to a less influential position.
組織再編後、彼は影響力の少ない役職に格下げされた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to his poor performance, the manager decided to _______ Mr. Smith to a less critical department.
Q2: The old equipment was _______ to the storage room, making space for new machinery.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.