🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
reimburse
verb (動詞)

Hoàn tiền, bồi hoàn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng cho việc thanh toán lại chi phí công tác hoặc kinh doanh.

📝 Ví dụ thực tế

The company will reimburse employees for their travel expenses.

会社は従業員に旅費を払い戻します。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Please submit your receipts to the accounting department to be _______ for your business trip expenses.

Q2: Customers will be _______ for any defective products returned within 30 days.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉