TOEIC Level 800
regulation
noun (名詞)
quy định, quy chế, luật lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các quy tắc chính thức do chính phủ hoặc tổ chức ban hành để quản lý.
📝 Ví dụ thực tế
New safety regulations will be implemented next month.
新しい安全規制が来月実施される予定だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Strict environmental _______ are in place to protect natural resources.
Q2: The company ensures full compliance with all government _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.