TOEIC Level 800
refute
verb (動詞)
bác bỏ, bẻ lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chứng minh một tuyên bố, lý thuyết hoặc bằng chứng là sai.
📝 Ví dụ thực tế
The research findings helped to refute the common misconception about the product.
その研究結果は、その製品に関する一般的な誤解を論破するのに役立った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The witness provided evidence that helped to _______ the defendant's alibi.
Q2: It is difficult to _______ a claim when there is strong data supporting it.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.