🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Reconciliation
noun (名詞)

Sự hòa giải, sự đối chiếu tài khoản

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong kế toán để đối chiếu số liệu hoặc giải quyết bất đồng.

📝 Ví dụ thực tế

The finance department performed a monthly reconciliation of the accounts.

経理部は毎月口座の照合を行った。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Timely account _______ is crucial to identify any discrepancies in financial records.

Q2: After weeks of negotiations, both parties achieved a _______ on the new terms.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉