🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
rebuttal
noun (名詞)

Sự bác bỏ, sự phản bác.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ hành động đưa ra ý kiến phản đối một lập luận trong thảo luận.

📝 Ví dụ thực tế

Her strong rebuttal effectively challenged the presenter's claims.

彼女の強力な反論は、発表者の主張に効果的に異議を唱えた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The lawyer presented a strong _______ to the prosecution's arguments.

Q2: During the debate, each speaker was given time for a _______ after the opponent's main points.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉