TOEIC Level 800
rebut
verb (動詞)
bác bỏ, phản bác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phản bác lại một lập luận trong cuộc họp, báo cáo hoặc tranh chấp.
📝 Ví dụ thực tế
The defense lawyer tried to rebut the prosecutor's arguments.
弁護士は検察官の主張に反論しようとした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO issued a statement to _______ the recent allegations made by the former employee.
Q2: During the debate, she managed to effectively _______ all points raised by her opponent.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.