TOEIC Level 800
Rapport
noun (名詞)
Quan hệ tốt đẹp, sự hòa hợp.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mối quan hệ tin cậy và hòa hợp với khách hàng hoặc đồng nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
Building a strong rapport with clients is essential for long-term business relationships.
顧客と強固な信頼関係を築くことは、長期的なビジネス関係にとって不可欠である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sales representative excelled at establishing a good _______ with potential customers.
Q2: Effective communication and mutual respect are key to developing strong team _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.