TOEIC Level 800
ramifications
noun (名詞)
hệ lụy, hậu quả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Những hậu quả rộng lớn, phức tạp và thường là tiêu cực của quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy will have significant ramifications for small businesses.
その新しい方針は中小企業に大きな影響を及ぼすだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The recent changes in tax law could have serious long-term _______ for property owners.
Q2: It is important to consider all the potential _______ before making such a major organizational change.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.