TOEIC Level 800
quota
noun (名詞)
hạn ngạch, chỉ tiêu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tiêu số lượng cụ thể cần đạt được, như doanh số hoặc sản xuất.
📝 Ví dụ thực tế
The sales team managed to exceed their monthly quota.
営業チームは月間ノルマを超えることができた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Each salesperson is expected to meet a monthly sales _______ to qualify for bonuses.
Q2: The country imposed an import _______ on certain goods to protect domestic industries.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.