🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Quantitative
adjective (形容詞)

Định lượng, thuộc về số lượng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ thông tin đo lường được bằng số, như số liệu thống kê, doanh số.

📝 Ví dụ thực tế

The report presented quantitative analysis of market share and sales volume.

そのレポートは、市場シェアと販売量の定量分析を提示しました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The marketing team relied on _______ data, such as website traffic and conversion rates, for their report.

Q2: Managers use both _______ and qualitative metrics to assess project success.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉