TOEIC Level 800
quandary
noun (名詞)
tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình huống khó đưa ra quyết định hoặc lựa chọn trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The manager was in a quandary about which project to prioritize.
マネージャーはどのプロジェクトを優先すべきかについて窮地に陥っていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO found herself in a _______ when faced with two equally appealing, yet conflicting, business strategies.
Q2: Many companies are in a _______ regarding how to balance profitability with environmental responsibility.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.