TOEIC Level 800
purportedly
adverb (副詞)
được cho là, theo lời đồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho thông tin chưa được xác nhận chính thức hoặc dựa trên tin đồn.
📝 Ví dụ thực tế
The new software update purportedly fixes several critical bugs.
その新しいソフトウェアアップデートは、伝えられるところによると、いくつかの重大なバグを修正するとのことです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The artifact, _______ discovered in an ancient tomb, is now on display.
Q2: The company's new product line is _______ designed to be more environmentally friendly.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.