TOEIC Level 800
prudent
adjective (形容詞)
thận trọng, khôn ngoan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong quyết định kinh doanh để tránh rủi ro và đưa ra lựa chọn khôn ngoan.
📝 Ví dụ thực tế
It would be prudent to review the contract carefully before signing it.
契約に署名する前に慎重に確認することが賢明だろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Taking a conservative approach to investments is often considered _______.
Q2: The company made a _______ decision to diversify its product line.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.