TOEIC Level 800
proxy
noun (名詞)
người đại diện, ủy quyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi ủy quyền cho người khác đại diện họp hoặc bỏ phiếu.
📝 Ví dụ thực tế
Shareholders can vote by proxy if they cannot attend the annual meeting.
株主は年次総会に出席できない場合、代理投票ができる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ms. Kim will attend the board meeting as a _______ for the absent CEO.
Q2: Many companies use a web _______ server to enhance security and filter internet traffic.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.