🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
provisional
adjective (形容詞)

tạm thời, lâm thời

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Các thỏa thuận hoặc kế hoạch tạm thời, có thể thay đổi trước khi chốt.

📝 Ví dụ thực tế

The committee announced a provisional date for the next meeting.

委員会は次回の会議の暫定的な日程を発表した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The _______ agreement will be reviewed in six months.

Q2: Due to unforeseen circumstances, the launch date is still _______ and subject to change.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉