TOEIC Level 800
proprietor
noun (名詞)
chủ sở hữu, chủ doanh nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ chủ cửa hàng nhỏ, công ty hoặc khách sạn trong văn bản.
📝 Ví dụ thực tế
The proprietor of the cafe greeted every customer personally.
そのカフェの店主は、顧客一人ひとりに個人的に挨拶した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Mr. Kim, the _______ of the new bakery, has over 20 years of experience.
Q2: The hotel's _______ announced plans for a major renovation next year.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.