TOEIC Level 800
Promote
verb (動詞)
Thăng chức, quảng bá, thúc đẩy.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho thăng chức nhân viên, quảng bá sản phẩm hoặc thúc đẩy phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to promote Sarah to senior manager.
会社はサラをシニアマネージャーに昇進させることを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The marketing team is developing a new campaign to _______ the upcoming product launch.
Q2: Hard work and dedication often _______ employees to higher positions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.