🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Proliferation
noun (名詞)

Sự tăng nhanh, sự phổ biến rộng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả sự gia tăng nhanh chóng của sản phẩm, công nghệ hoặc thông tin.

📝 Ví dụ thực tế

The proliferation of smartphones has changed how businesses interact with customers.

スマートフォンの普及は、企業が顧客と交流する方法を変えました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The _______ of online learning platforms has made education more accessible.

Q2: Concerns were raised about the rapid _______ of misinformation on social media.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉