TOEIC Level 800
profoundly
adverb (副詞)
sâu sắc, cực kỳ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện tầm ảnh hưởng, sự thay đổi hoặc lòng biết ơn sâu sắc.
📝 Ví dụ thực tế
The presentation profoundly changed our perspective on the issue.
そのプレゼンテーションは、その問題に対する私たちの見方を深く変えました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO's speech _______ affected the morale of the entire company.
Q2: We are _______ grateful for your continued support during this challenging period.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.