TOEIC Level 800
profound
adjective (形容詞)
Sâu sắc, thâm thúy, to lớn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả ảnh hưởng sâu sắc, thay đổi lớn hoặc lòng biết ơn.
📝 Ví dụ thực tế
The invention of the internet had a profound impact on global communication.
インターネットの発明は、世界のコミュニケーションに深遠な影響を与えた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO's resignation had a _______ effect on the company's stock value.
Q2: Her research offered a _______ insight into the causes of climate change.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.