TOEIC Level 800
procure
verb (動詞)
Thu mua, kiếm được, mua sắm.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi doanh nghiệp thu mua tài nguyên, vật tư hoặc dịch vụ cần thiết.
📝 Ví dụ thực tế
The company needs to procure raw materials from international suppliers.
その会社は国際的なサプライヤーから原材料を調達する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project manager was tasked to _______ all necessary equipment.
Q2: It can be challenging to _______ rare components for older machines.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.