TOEIC Level 800
Proactive
adjective (形容詞)
Chủ động, tiên phong
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ động giải quyết vấn đề trước khi phát sinh, thường dùng trong nhân sự.
📝 Ví dụ thực tế
A proactive approach to customer service can prevent many complaints.
顧客サービスに対する積極的なアプローチは、多くの苦情を防ぐことができます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager's _______ leadership style helped address potential issues before they escalated.
Q2: We encourage employees to be _______ in identifying areas for improvement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.