TOEIC Level 800
prestige
noun (名詞)
Uy tín, danh tiếng, thanh thế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh tiếng cao của một doanh nghiệp, thương hiệu hoặc cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
Working for such a prestigious company certainly adds to one's professional prestige.
そのような一流企業で働くことは、個人の職業上の威信を確かに高める。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The university's long history and academic excellence have earned it considerable international _______.
Q2: The new CEO's appointment further boosted the company's _______ in the financial market.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.