TOEIC Level 800
Premise
noun (名詞)
Tiền đề, giả thuyết hoặc cơ sở, mặt bằng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tiền đề lập luận, hoặc dạng số nhiều chỉ khuôn viên, nhà đất doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The entire argument was based on a false premise.
その議論全体は誤った前提に基づいていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The marketing strategy operates on the _______ that customers prefer online shopping.
Q2: His conclusion was flawed because it relied on an unsupported _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.