TOEIC Level 800
preempt
verb (動詞)
Ngăn chặn trước, giành thế chủ động, đón đầu.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh chiến lược để đón đầu đối thủ hoặc ngăn chặn vấn đề trước.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to release the new product early to preempt its competitors.
その会社は競合他社に先手を打つため、新製品を早期に発表することを決定しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To _______ potential criticism, the CEO addressed the media directly about the recent operational changes.
Q2: The company decided to _______ the launch of its competitor's product by releasing their similar item a month earlier.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.