TOEIC Level 800
Preclude
verb (動詞)
Ngăn ngừa, loại trừ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngăn chặn điều gì xảy ra trước, thường do điều khoản hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
Strict regulations preclude any unauthorized access to the data.
厳格な規制は、データへの不正アクセスを排除する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The current schedule will _______ us from attending the afternoon workshop.
Q2: To _______ any misunderstandings, the contract terms must be very clear.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.