TOEIC Level 800
precisely
adverb (副詞)
chính xác, tỉ mỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối về thời gian, số lượng hoặc chỉ thị.
📝 Ví dụ thực tế
The delivery arrived precisely at 9:00 AM, as scheduled.
配達は予定通り午前9時ちょうどに到着した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please follow the instructions _______ to ensure the experiment's success.
Q2: The new machine can measure dimensions _______ to within a millimeter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.