TOEIC Level 800
Preceding
adjective (形容詞)
Trước, đi trước, tiền đề
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự trước đó trong báo cáo, tài liệu.
📝 Ví dụ thực tế
Please refer to the preceding chapter for more detailed information.
より詳しい情報については、前の章を参照してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The issues discussed in the _______ meeting will be revisited at next month's session.
Q2: According to the _______ report, sales increased by 10% in the last quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.