TOEIC Level 800
Precedence
noun (名詞)
Quyền ưu tiên, sự đi trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mức độ ưu tiên hoặc quan trọng, thường dùng cụm 'take precedence over'.
📝 Ví dụ thực tế
Safety regulations always take precedence over production targets.
安全規制は常に生産目標よりも優先される。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: In project management, proper resource allocation ensures that critical tasks take _______.
Q2: The manager stated that customer satisfaction must always be given _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.