TOEIC Level 800
precede
verb (動詞)
đi trước, đứng trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc xảy ra trước về thời gian hoặc trình tự trong lịch trình.
📝 Ví dụ thực tế
The presentation will precede the Q&A session.
プレゼンテーションは質疑応答のセッションに先立って行われます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A brief introduction will _______ the main discussion of the meeting.
Q2: The severe storm warnings did not _______ the actual arrival of the hurricane.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.