🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
postpone
verb (動詞)

hoãn lại, trì hoãn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thay đổi lịch trình cuộc họp hoặc sự kiện sang thời gian muộn hơn.

📝 Ví dụ thực tế

The meeting has been postponed until next Tuesday.

会議は来週の火曜日まで延期されました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to unforeseen circumstances, the conference has been _______ until further notice.

Q2: We decided to _______ the product launch until all necessary certifications are obtained.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉