TOEIC Level 800
Portfolio
noun (名詞)
Danh mục đầu tư, hồ sơ năng lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ danh mục đầu tư, hồ sơ công việc hoặc nhóm sản phẩm của công ty.
📝 Ví dụ thực tế
She diversified her investment portfolio to minimize risk.
彼女はリスクを最小限に抑えるために投資ポートフォリオを多様化した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The artist presented an impressive _______ of her latest works to the gallery owner.
Q2: To manage financial risk, it is advisable to maintain a diverse _______ of stocks and bonds.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.