🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Plethora
noun (名詞)

Sự quá nhiều, thừa thãi, phong phú

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ lượng lớn hoặc dư thừa sản phẩm, lựa chọn hoặc thông tin.

📝 Ví dụ thực tế

The new store offers a plethora of options for organic foods.

その新しい店は有機食品に関して豊富な選択肢を提供している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Customers can choose from a ______ of features on our latest smartphone model.

Q2: Despite a ______ of data, analysts struggled to find a clear trend in sales.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉