TOEIC Level 800
Pivotal
adjective (形容詞)
Then chốt, mấu chốt, cực kỳ quan trọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ yếu tố hoặc thời điểm quyết định, không thể thiếu cho sự thành công.
📝 Ví dụ thực tế
Her innovative research proved to be pivotal to the company's breakthrough in new technology.
彼女の革新的な研究は、その会社の新技術における画期的な進歩にとって極めて重要なものとなった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO's decision to invest in renewable energy was _______ for the company's future growth.
Q2: The negotiation of the new trade agreement reached a _______ moment yesterday.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.