TOEIC Level 800
Pioneer
verb/noun (動詞/名詞)
tiên phong, khai phá, người tiên phong
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đi đầu trong việc áp dụng công nghệ mới hoặc khai phá thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
The company pioneered new methods of sustainable farming.
その会社は持続可能な農業の新しい方法を開拓した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Dr. Evans is credited with _______ significant advancements in medical research.
Q2: Many companies are now trying to _______ the emerging market for electric vehicles.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.