TOEIC Level 800
Perusal
noun (名詞)
Sự đọc kỹ, sự nghiên cứu kỹ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc đọc và xem xét kỹ lưỡng các tài liệu hoặc hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
The lawyer requested a careful perusal of the contract before signing.
弁護士は署名する前に契約書の注意深い精読を求めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please allow sufficient time for _______ of the attached report before the meeting.
Q2: After a thorough _______ of the project proposal, the committee approved the budget.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.