TOEIC Level 800
perceive
verb (動詞)
Nhận thức, cảm nhận, hiểu được.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cách khách hàng hoặc doanh nghiệp nhìn nhận, đánh giá một thương hiệu.
📝 Ví dụ thực tế
Customers perceive the new product as high quality and reliable.
顧客は新製品を高品質で信頼できると認識している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager was surprised by how employees _______ the recent policy changes.
Q2: It is important for a company to understand how its brand is _______ by the public.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.